承继
—
Phân tích từ 承继
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kế thừa (thừa kế, nối dõi)
Ví dụ (3)
他承继了祖辈留下来的巨额财产。
Anh ấy đã kế thừa khối tài sản khổng lồ do tổ tiên để lại.
青年一代要承继和发扬优秀的传统文化。
Thế hệ trẻ cần kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống ưu tú.
他没有子嗣,只好立侄子来承继家业。
Ông ấy không có con nối dõi, đành phải lập cháu trai để kế thừa gia nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây