充饥
—
Gợi nhớ
Từ "充饥" (chōng jī) nghĩa là "Ăn lót dạ, ăn đỡ đói", ghép bởi: 充 (chōng): Lấp đầy + 饥 (jī): đói.
Thành phần cấu tạo
充饥
Ăn lót dạ, ăn đỡ đói
亠
儿
饣
几
Phân tích từ 充饥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ăn lót dạ, ăn đỡ đói
Ví dụ (3)
他在包里放了几个面包,准备在路上充饥。
Anh ấy để mấy cái bánh mì vào túi, chuẩn bị ăn lót dạ trên đường đi.
实在饿了,就先吃点饼干充饥吧。
Thực sự đói rồi thì ăn tạm ít bánh quy đỡ đói đi.
灾民们只能靠政府发放的干粮来充饥。
Người dân vùng thiên tai chỉ có thể dựa vào lương khô chính phủ phát để ăn lót dạ qua ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây