抽动
—
Gợi nhớ
Từ "抽动" (chōu dòng) nghĩa là "Co giật, giật nhẹ cơ thể hoặc cơ mặt", ghép bởi: 抽 (chōu): hút thuốc lá + 动 (dòng): di chuyển.
Thành phần cấu tạo
抽动
Co giật, giật nhẹ cơ thể hoặc cơ mặt
扌
由
云
力
Phân tích từ 抽动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Co giật, giật nhẹ cơ thể hoặc cơ mặt
Ví dụ (3)
他的嘴角微微抽动了一下,似乎想说什么。
Khóe miệng anh ấy khẽ co giật một chút, dường như muốn nói điều gì.
伤口剧烈的疼痛让他的身体不停抽动。
Cơn đau dữ dội từ vết thương khiến cơ thể anh ấy không ngừng co giật.
看到这悲惨的一幕,她的身体因抽泣而抽动。
Nhìn thấy cảnh tượng bi thảm này, cơ thể cô ấy co giật theo tiếng nấc nghẹn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây