传令
—
Phân tích từ 传令
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Truyền lệnh, phát lệnh
Ví dụ (3)
将军传令下去,全体士兵立即集合。
Tướng quân truyền lệnh xuống, toàn thể binh lính lập tức tập hợp.
传令兵正骑着马飞奔前线送达军情。
Binh sĩ truyền lệnh đang cưỡi ngựa phi nhanh ra tiền tuyến để chuyển tin tức quân sự.
队长传令让大家做好战斗准备。
Đội trưởng truyền lệnh bảo mọi người chuẩn bị sẵn sàng chiến đấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây