传唤
—
Gợi nhớ
Từ "传唤" (chuán huàn) mang nghĩa "Lệnh triệu tập ra cơ quan pháp luật", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 唤 (huàn - hoán): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 传唤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lệnh triệu tập ra cơ quan pháp luật
Ví dụ (3)
派出所依法传唤了涉案嫌疑人。
Đồn cảnh sát đã triệu tập theo pháp luật đối với nghi phạm liên quan đến vụ án.
The police station summoned the suspects involved in the case in accordance with the law.
他收到了法院的传唤通知书。
Anh ấy đã nhận được giấy báo triệu tập của tòa án.
He received a summons from the court.
警方传唤了多名目击证人以了解案发经过。
Cảnh sát đã triệu tập nhiều nhân chứng chứng kiến để tìm hiểu quá trình xảy ra vụ án.
The police summoned several eyewitnesses to learn what happened during the incident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây