Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
啜
chuò
Nhấp, húp từng ngụm
Hán việt: xuyết
丨フ一フ丶フ丶フ丶フ丶
11
—

Gợi nhớ

Đưa chén trà lên miệng (口) nhấp liên tiếp từng chút một (叕) để thưởng thức trọn vẹn hương vị là nhấp, húp từng ngụm (啜).

Thành phần cấu tạo

啜
chuò
Nhấp, húp từng ngụm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
叕
Chữ Chuyết
Liên kết, nối liền / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nhấp, húp từng ngụm
Ví dụ (3)
tā他zuò坐zài在chuāngqián窗前,mànmàn慢慢de地chuài啜le了yì一kǒu口rèchá热茶。
Anh ta ngồi trước cửa sổ, chậm rãi nhấp một ngụm trà nóng.
He sat by the window and slowly sipped a mouthful of hot tea.
shīrén诗人yìbiān一边kànshū看书,yìbiān一边chuài啜zhe着bēizhōng杯中de的měijiǔ美酒。
Nhà thơ vừa đọc sách, vừa nhâm nhi chén rượu ngon trong ly.
While reading a book, the poet sipped the fine wine in his cup.
bìngrén病人zhǐ只néng能miǎnqiǎng勉强chuài啜jǐ几kǒu口qīngtāng清汤。
Bệnh nhân chỉ có thể gắng gượng húp vài hớp canh thanh.
The patient could barely manage to sip a few mouthfuls of clear broth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây