绰绰有余
—
Phân tích từ 绰绰有余
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Có thừa, dư dả thoải mái
Ví dụ (3)
准备这些食物,应付十个人吃已经绰绰有余了。
Chuẩn bị lượng thức ăn này, đủ cho mười người ăn thoải mái dư dả.
以他的能力来做这份工作,可以说是绰绰有余。
Lấy năng lực của anh ấy để làm công việc này, có thể nói là dư sức làm tốt.
剩下的时间用来完成这篇报告绰绰有余。
Thời gian còn lại dùng để hoàn thành bản báo cáo này là quá đủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây