措词
—
Gợi nhớ
Từ "措词" (cuò cí) nghĩa là "cách diễn đạt", ghép bởi: 措 (cuò): xử trí + 词 (cí): từ.
Thành phần cấu tạo
措词
cách diễn đạt
扌
昔
讠
司
Phân tích từ 措词
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cách diễn đạt
Ví dụ (3)
他的信中措词非常委婉。
Cách dùng từ trong thư của anh ấy rất uyển chuyển.
说话要注意措词,以免引起误会。
Nói chuyện cần chú ý cách dùng từ để tránh gây ra hiểu lầm.
这一份声明的措词相当严厉。
Cách dùng từ trong bản tuyên bố này khá nghiêm khắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây