Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
措词
cuò cí
cách diễn đạt
Hán việt: thố từ
—

Gợi nhớ

Từ "措词" (cuò cí) nghĩa là "cách diễn đạt", ghép bởi: 措 (cuò): xử trí + 词 (cí): từ.

Thành phần cấu tạo

措词
cuò cí
cách diễn đạt
扌
昔
讠
司

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cách diễn đạt
Ví dụ (3)
tā他de的xìn信zhōng中cuòcí措词fēicháng非常wěiwǎn委婉。
Cách dùng từ trong thư của anh ấy rất uyển chuyển.
shuōhuà说话yào要zhùyì注意cuòcí措词,yǐmiǎn以免yǐnqǐ引起wùhuì误会。
Nói chuyện cần chú ý cách dùng từ để tránh gây ra hiểu lầm.
zhè这yífèn一份shēngmíng声明de的cuòcí措词xiāngdāng相当yánlì严厉。
Cách dùng từ trong bản tuyên bố này khá nghiêm khắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây