打滚
—
Phân tích từ 打滚
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lăn lộn
Ví dụ (3)
小狗在草地上开心地打滚。
Chú chó nhỏ vui vẻ lăn lộn trên bãi cỏ.
他在商场上打滚了二十年,经验非常丰富。
Anh ấy đã lăn lộn trên thương trường hai mươi năm, kinh nghiệm vô cùng phong phú.
那个小女孩坐在地上哭闹打滚。
Đứa bé gái đó ngồi trên đất khóc lóc ăn vạ lăn lộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây