打拚
—
Phân tích từ 打拚
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nỗ lực phấn đấu
Ví dụ (3)
他只身一人在上海打拼了多年。
Một mình anh ấy đã bươn chải ở Thượng Hải nhiều năm.
为了家人的幸福,他必须努力打拼。
Vì hạnh phúc của gia đình, anh ấy phải nỗ lực phấn đấu.
年轻人应该在外面多打拼一下。
Người trẻ tuổi nên ra ngoài bươn chải nhiều hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây