Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
打趣
dǎ qù
trêu chọc, đùa cợt
Hán việt: đả thú
—

Gợi nhớ

Từ "打趣" (dǎ qù) mang nghĩa "trêu chọc, đùa cợt", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).

Thành phần cấu tạo

打趣
dǎ qù
trêu chọc, đùa cợt
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
趣
qù • thú
hứng thú
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
取
Thủ
Lấy, chọn ra / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trêu chọc, đùa cợt
Ví dụ (3)
péngyou朋友men们jīngcháng经常ná拿tā他de的xīn新fàxíng发型dǎqù打趣。
Bạn bè thường lấy kiểu tóc mới của anh ấy ra để trêu chọc.
His friends often tease him about his new hairstyle.
qǐng请búyào不要ná拿wǒ我de的sīshì私事lái来dǎqù打趣。
Xin đừng lấy việc tư của tôi ra làm trò đùa.
Please don't make fun of my personal affairs.
tā他xǐhuan喜欢dǎqù打趣biérén别人,dàn但bìng并wú无èyì恶意。
Anh ấy thích trêu chọc người khác nhưng không hề có ác ý.
He likes to tease others, but means no harm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây