稻米
—
Phân tích từ 稻米
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thóc gạo, lúa gạo
Ví dụ (3)
稻米是亚洲人的主要粮食。
Thóc gạo là lương thực chính của người châu Á.
今年这个地区的稻米产量大幅增加。
Sản lượng lúa gạo của khu vực này năm nay đã tăng mạnh.
稻米加工后才能变成我们吃的米饭。
Thóc gạo sau khi chế biến mới có thể trở thành cơm chúng ta ăn hàng ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây