递减
—
Phân tích từ 递减
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giảm dần
Ví dụ (3)
这种商品的销量正在逐年递减。
Lượng tiêu thụ của loại hàng hóa này đang giảm dần qua từng năm.
会员优惠力度将随着消费次数的增加而递减。
Mức độ ưu đãi của hội viên sẽ giảm dần khi số lần tiêu dùng tăng lên.
药效在进入人体数小时后开始递减。
Hiệu quả của thuốc bắt đầu giảm dần vài giờ sau khi vào cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây