Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
地窖
dì jiào
hầm đất, hầm chứa đồ
Hán việt: địa giao
—

Gợi nhớ

Từ "地窖" (dì jiào) mang nghĩa "hầm đất, hầm chứa đồ", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 窖 (jiào - giao): "Hầm ủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 窖: Đào một cái hang sâu dưới đất (穴) rồi che kín để bảo quản (告) lương thực, rau củ qua mùa đông gọi là hầm ủ (窖).

Thành phần cấu tạo

地窖
dì jiào
hầm đất, hầm chứa đồ
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
窖
jiào • giao
Hầm ủ
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hầm đất, hầm chứa đồ
Ví dụ (3)
nóngmín农民bǎ把shōuhuò收获de的hóngshǔ红薯cúnfàng存放zài在dìjiào地窖lǐ里。
Người nông dân cất giữ khoai lang thu hoạch được dưới hầm đất.
The farmers stored the harvested sweet potatoes in the cellar.
zǔfù祖父de的dìjiào地窖lǐ里cáng藏zhe着xǔduō许多chénnián陈年hào好jiǔ酒。
Trong hầm chứa của ông nội cất giữ nhiều loại rượu lâu năm hảo hạng.
Grandfather's cellar holds many fine aged wines.
dìjiào地窖lǐ里yīn'àn阴暗cháoshī潮湿,shìhé适合bǎocún保存mǒuxiē某些shūcài蔬菜。
Trong hầm đất tối tăm ẩm ướt, thích hợp để bảo quản một số loại rau củ.
The cellar is dark and damp, making it suitable for preserving certain vegetables.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây