奠基
—
Gợi nhớ
Từ "奠基" (diàn jī) nghĩa là "đặt nền móng", ghép bởi: 奠 (diàn): lập + 基 (jī): Cơ bản.
Thành phần cấu tạo
奠基
đặt nền móng
酋
大
其
土
Phân tích từ 奠基
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đặt nền móng
Ví dụ (3)
这座新图书馆今天举行了奠基仪式。
Thư viện mới này đã tổ chức lễ đặt đá khởi công hôm nay.
他的理论为现代物理学奠基。
Lý thuyết của ông đã đặt nền móng cho vật lý học hiện đại.
每一个小小的进步都在为未来的成功奠基。
Mỗi tiến bộ nhỏ đều đang đặt nền móng cho thành công tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây