洞察
—
Gợi nhớ
Từ "洞察" (dòng chá) nghĩa là "Cái nhìn thấu suốt", ghép bởi: 洞 (dòng): Hang động + 察 (chá): Quan sát.
Thành phần cấu tạo
洞察
Cái nhìn thấu suốt
氵
同
宀
祭
Phân tích từ 洞察
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cái nhìn thấu suốt
Ví dụ (3)
优秀的管理者能够洞察市场的发展趋势。
Nhà quản lý xuất sắc có thể nhìn thấu xu hướng phát triển của thị trường.
他敏锐的双眼仿佛能洞察别人的心思。
Đôi mắt nhạy bén của anh ấy dường như có thể nhìn thấu tâm tư của người khác.
科学家通过研究,洞察了宇宙深处的奥秘。
Các nhà khoa học thông qua nghiên cứu đã thấu suốt bí ẩn sâu thẳm của vũ trụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây