动怒
—
Phân tích từ 动怒
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tức giận
Ví dụ (3)
面对别人的无礼,他尽量克制自己不轻易动怒。
Đối mặt với sự vô lễ của người khác, anh ấy cố gắng kiềm chế bản thân để không dễ nổi giận.
老板因为员工的低级错误而大为动怒。
Sếp đã cực kỳ nổi giận vì lỗi sơ đẳng của nhân viên.
动怒不仅解决不了问题,还会伤身体。
Tức giận không những không giải quyết được vấn đề mà còn hại cho sức khỏe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây