洞悉
—
Phân tích từ 洞悉
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cái nhìn thấu suốt
Ví dụ (3)
作为一个侦探,他必须洞悉案情的所有细节。
Là một thám tử, anh ta phải hiểu rõ mọi chi tiết của vụ án.
公司通过市场调研,洞悉了消费者的真实需求。
Công ty thông qua nghiên cứu thị trường đã hiểu thấu nhu cầu thực sự của người tiêu dùng.
他早已洞悉了对手的计谋。
Anh ấy đã sớm nhìn thấu mưu kế của đối thủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây