动辄
—
Gợi nhớ
Từ "动辄" (dòng zhé) mang nghĩa "một cách dễ dàng", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 辄 (zhé - triếp): "hễ là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 辄: Bánh xe ngựa (车) có hai vách che bên hông như đôi dái tai (耴), hễ xe lăn bánh là liền chuyển động theo một cách thường xuyên (辄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 动辄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:một cách dễ dàng
Ví dụ (3)
这款高档包动辄就要上万元。
Chiếc túi xách cao cấp này hễ một tí là có giá lên tới hàng chục nghìn tệ.
This high-end bag easily costs tens of thousands of yuan.
他脾气不好,动辄就对家人大发雷霆。
Tính khí anh ta không tốt, hễ chút là lại nổi trận lôi đình với người nhà.
He has a bad temper and flies into a rage at his family at the slightest provocation.
我们不能动辄就用惩罚来教育孩子。
Chúng ta không thể hễ chút là dùng hình phạt để giáo dục con trẻ.
We shouldn't resort to punishment at every turn to discipline children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây