动弹不得
—
Phân tích từ 动弹不得
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Không thể di chuyển
Ví dụ (3)
他的腿被石头压住了,动弹不得。
Chân của anh ấy bị đá đè lên, hoàn toàn không di chuyển được.
早高峰的地铁挤得人们动弹不得。
Tàu điện ngầm giờ cao điểm sáng đông nghẹt khiến mọi người không thể nhúc nhích.
突如其来的大雪让整座城市的交通动弹不得。
Trận tuyết rơi đột ngột làm giao thông toàn thành phố bị tê liệt hoàn toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây