Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
督导
dū dǎo
giám sát
Hán việt: đốc đạo
—

Gợi nhớ

Từ "督导" (dū dǎo) mang nghĩa "giám sát", kết hợp bởi 督 (dū - đốc): "giám sát" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 督: Người chú (叔) có kinh nghiệm luôn mở to đôi mắt (目) theo dõi sát sao từng công việc của con cháu, nghĩa là giám sát, đốc thúc (督). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).

Thành phần cấu tạo

督导
dū dǎo
giám sát
督
dū • đốc
giám sát
叔
Chữ Thúc
chú, chú út / âm đọc (phía trên)
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (phía dưới)
导
dǎo • đạo
Dẫn dắt
巳
Bộ Tỵ
Con đường uốn lượn phía trước (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Bàn tay cầm gậy chỉ đường (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:giám sát
Ví dụ (3)
shàngjí上级bùmén部门pàichū派出le了gōngzuò工作zǔ组qù去dūdǎo督导xiàngmù项目jìnzhǎn进展。
Bộ phận cấp trên đã cử tổ công tác đi giám sát và đôn đốc tiến độ dự án.
Higher authorities dispatched a working group to supervise and guide the project's progress.
lǎoshī老师duì对xuésheng学生de的bìyè毕业lùnwén论文jìnxíng进行le了xìzhì细致de的dūdǎo督导。
Giáo viên đã hướng dẫn và kiểm tra chi tiết bài luận tốt nghiệp của học sinh.
The teacher provided detailed supervision and guidance for the students' graduation theses.
jiànquán健全de的dūdǎo督导jīzhì机制néng能yǒuxiào有效tígāo提高qǐyè企业de的gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Cơ chế giám sát và đôn đốc hoàn thiện có thể nâng cao hiệu quả làm việc của doanh nghiệp một cách hiệu quả.
A sound supervision and guidance mechanism can effectively improve a company's work efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây