嘟哝
—
Gợi nhớ
Từ "嘟哝" (dū nong) nghĩa là "lẩm bẩm", ghép bởi: 嘟 (dū): Lầm bầm + 哝 (nóng): Trong từ: 嘟哝 (lẩm bẩm).
Thành phần cấu tạo
嘟哝
lẩm bẩm
口
都
农
Phân tích từ 嘟哝
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lẩm bẩm
Ví dụ (3)
他一边看信,一边小声嘟哝着什么。
Anh ấy vừa đọc thư vừa lẩm bẩm nhỏ cái gì đó.
孩子嘴里嘟哝着,显然对妈妈的决定很不满。
Đứa trẻ lẩm bẩm trong miệng, rõ ràng rất bất bình với quyết định của mẹ.
别在那儿低声嘟哝了,有话就大声说出来。
Đừng lẩm bẩm nhỏ tiếng ở đó nữa, có gì thì cứ nói to ra đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây