Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
独霸
dú bà
Thống trị
Hán việt: độc bá
—

Gợi nhớ

Từ "独霸" (dú bà) mang nghĩa "Thống trị", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 霸 (bà - bá): "Bá chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸).

Thành phần cấu tạo

独霸
dú bà
Thống trị
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
霸
bà • bá
Bá chủ
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
革
Bộ Cách
Da (phía giữa)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Thống trị
Ví dụ (3)
zhè这jiā家kuàguó跨国qǐyè企业qǐtú企图dúbà独霸zhěnggè整个zhìnéng智能shǒujī手机shìchǎng市场。
Doanh nghiệp đa quốc gia này âm mưu độc chiếm toàn bộ thị trường điện thoại thông minh.
This multinational corporation is attempting to monopolize the entire smartphone market.
zài在nà那gè个shídài时代,gāiguó该国píngjiè凭借qiángdà强大de的hǎijūn海军dúbà独霸hǎi海shàng上màoyì贸易。
Vào thời đại đó, quốc gia này nhờ vào hải quân mạnh mẽ đã độc chiếm thương mại hàng hải.
In that era, the country dominated maritime trade by relying on its powerful navy.
è恶bà霸qǐtú企图dúbà独霸zhè这tiáo条jiē街de的shāngyè商业lìyì利益。
Kẻ bá đạo mưu toan độc chiếm lợi ích thương mại của con phố này.
The local bully attempted to monopolize the commercial interests on this street.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây