独霸
—
Gợi nhớ
Từ "独霸" (dú bà) mang nghĩa "Thống trị", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 霸 (bà - bá): "Bá chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 独霸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thống trị
Ví dụ (3)
这家跨国企业企图独霸整个智能手机市场。
Doanh nghiệp đa quốc gia này âm mưu độc chiếm toàn bộ thị trường điện thoại thông minh.
This multinational corporation is attempting to monopolize the entire smartphone market.
在那个时代,该国凭借强大的海军独霸海上贸易。
Vào thời đại đó, quốc gia này nhờ vào hải quân mạnh mẽ đã độc chiếm thương mại hàng hải.
In that era, the country dominated maritime trade by relying on its powerful navy.
恶霸企图独霸这条街的商业利益。
Kẻ bá đạo mưu toan độc chiếm lợi ích thương mại của con phố này.
The local bully attempted to monopolize the commercial interests on this street.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây