独居
dú jū
Sống một mình

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Sống một mình
Ví dụ (3)
shè dìng tàn wàng xiē delǎor én
Cộng đồng định kỳ đến thăm hỏi những người già sống cô đơn một mình.
hòuxuǎn zàizhè gechéng shì
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chọn sống một mình ở thành phố này.
shēng huósuīr án yóudàn yàoxué huìzhào
Cuộc sống độc thân tuy tự do nhưng cũng cần học cách tự chăm sóc bản thân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây