独享
—
Phân tích từ 独享
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Loại trừ
Ví dụ (3)
会员可以独享许多专属的优惠活动。
Hội viên có thể độc quyền tận hưởng nhiều hoạt động ưu đãi dành riêng.
他不想和别人分享这个成功的荣耀,企图独享。
Anh ta không muốn chia sẻ vinh quang chiến thắng với người khác mà âm mưu hưởng thụ một mình.
在这片安静的森林里,你可以独享大自然的美丽。
Trong khu rừng yên tĩnh này, bạn có thể một mình tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây