堆叠
—
Phân tích từ 堆叠
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chồng
Ví dụ (3)
书桌上堆叠着厚厚的一沓资料。
Trên bàn làm việc xếp chồng lên nhau những tập tài liệu dày cộp.
库房里货物堆叠得整整齐齐。
Hàng hóa trong kho được xếp chồng lên nhau vô cùng ngăn nắp.
清晨的云彩层层堆叠,美丽动人。
Những áng mây buổi sáng sớm xếp chồng lên nhau từng tầng, vô cùng đẹp đẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây