咄咄逼人
—
Phân tích từ 咄咄逼人
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Hung dữ
Ví dụ (3)
他的语气咄咄逼人,让人感觉很不舒服。
Giọng điệu lấn lướt dồn dập của anh ta làm người ta cảm thấy rất khó chịu.
面对对方咄咄逼人的态度,她依然保持冷静。
Đối mặt với thái độ hung hăng lấn lướt của đối phương, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
那个谈判代表咄咄逼人,不给对方任何妥协的空间。
Người đại diện đàm phán đó rất lấn lướt, không cho đối phương bất kỳ cơ hội thỏa hiệp nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây