跺脚
—
Gợi nhớ
Từ "跺脚" (duò jiǎo) mang nghĩa "Dậm chân", kết hợp bởi 跺 (duò - đọa): "giậm chân" + 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跺: Đôi bàn chân (足) rung lên từng nhịp như nhánh hoa (朵) lay động khi tức giận hoặc phủi tuyết, gọi là động tác giậm chân (跺). • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 跺脚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dậm chân
Ví dụ (3)
她急得直跺脚,却想不出解决的办法。
Cô ấy sốt ruột đến mức dậm chân liên tục, nhưng lại không nghĩ ra cách giải quyết.
She stamped her feet in anxiety, yet couldn't think of a solution.
外面天气太冷,排队的人们不停地跺脚取暖。
Thời tiết bên ngoài quá lạnh, những người đang xếp hàng không ngừng giậm chân để giữ ấm.
It was so cold outside that the people waiting in line kept stamping their feet to stay warm.
孩子因为没有买到想要的玩具而哭闹跺脚。
Đứa trẻ khóc lóc dậm chân vì không mua được món đồ chơi mong muốn.
The child cried and stamped his feet because he didn't get the toy he wanted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây