噩耗
—
Phân tích từ 噩耗
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tin xấu
Ví dụ (3)
听到亲人去世的噩耗,她顿时晕了过去。
Nghe thấy tin dữ người thân qua đời, cô ấy lập tức ngất đi.
战争给成千上万个家庭带来了噩耗。
Chiến tranh đã mang lại tin buồn cho hàng vạn gia đình.
他强忍住悲痛,将这个噩耗告诉了家人。
Anh ấy cố kìm nén nỗi đau buồn, báo tin dữ này cho gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây