恶狠狠
—
Phân tích từ 恶狠狠
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:một cách ác độc
Ví dụ (3)
他恶狠狠地瞪了对方一眼,转身走开了。
Gã trợn mắt nhìn đối phương một cách hung dữ rồi quay người bỏ đi.
歹徒手里拿着刀,恶狠狠地威胁人质。
Tên cướp tay cầm dao, đe dọa con tin một cách tàn ác.
他的恶狠狠的面容让周围的人感到害怕。
Bộ mặt dữ tợn hung ác của hắn khiến những người xung quanh cảm thấy sợ hãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây