繁琐
—
Phân tích từ 繁琐
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cồng kềnh
Ví dụ (3)
办理出国签证的手续非常繁琐。
Thủ tục làm visa ra nước ngoài rất rườm rà phiền phức.
我们应该简化these繁琐的日常工作流程。
Chúng ta nên đơn giản hóa những quy trình công việc hàng ngày phiền hà này.
报告中那些繁琐的数据分析让人看得头疼。
Những phân tích số liệu rườm rà trong báo cáo khiến người ta đọc mà đau đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây