反复无常
—
Phân tích từ 反复无常
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thất thường
Ví dụ (3)
他的脾气反复无常,大家都不愿意和他共事。
Tính khí của anh ta thay đổi thất thường, mọi người đều không muốn làm việc cùng anh ta.
春天的天气总是反复无常,一会儿晴,一会儿雨。
Thời tiết mùa xuân luôn thất thường, lúc nắng lúc mưa.
这个客户反复无常,已经改了好几次方案了。
Người khách hàng này hay thay đổi, đã sửa phương án mấy lần rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây