仿照
—
Phân tích từ 仿照
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắt chước
Ví dụ (3)
他仿照古建筑的风格设计了自己的别墅。
Anh ấy đã thiết kế biệt thự của mình phỏng theo phong cách kiến trúc cổ.
孩子们仿照老师的动作跳起舞来。
Lũ trẻ nhảy múa theo các động tác của giáo viên.
这篇作文是仿照范文写的。
Bài văn này được viết phỏng theo bài văn mẫu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây