放大镜
—
Gợi nhớ
Từ "放大镜" (fàng dà jìng) mang nghĩa "kính lúp", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 大 (dà - đại): "to" + 镜 (jìng - kính): "Gương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 放大镜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kính lúp
Ví dụ (3)
爷爷拿着放大镜仔细看报纸上的小字。
Ông nội cầm kính lúp chăm chú đọc những chữ nhỏ trên tờ báo.
Grandpa held a magnifying glass to carefully read the small print in the newspaper.
侦探用放大镜寻找现场留下的指纹。
Thám tử dùng kính lúp để tìm dấu vân tay để lại tại hiện trường.
The detective used a magnifying glass to look for fingerprints left at the scene.
通过放大镜,我们可以清楚地观察昆虫的身体结构。
Qua kính lúp, chúng ta có thể quan sát rõ ràng cấu trúc cơ thể của côn trùng.
Through a magnifying glass, we can clearly observe the body structure of insects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây