非议
—
Phân tích từ 非议
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chỉ trích / dèm pha
Ví dụ (3)
他的决定引起了社会舆论的广泛非议。
Quyết định của anh ta đã vấp phải sự chỉ trích rộng rãi từ dư luận xã hội.
只要问心无愧,就不怕别人的非议。
Chỉ cần lòng không hổ thẹn thì không sợ lời dèm pha của người khác.
我们不能毫无根据地非议他人的隐私。
Chúng ta không thể chỉ trích đời tư của người khác một cách vô căn cứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây