分居
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ly thân, sống riêng (thường nói về vợ chồng)
Ví dụ (3)
他们夫妻俩因为感情不和已经分居两年了。
Vợ chồng họ vì tình cảm không hòa hợp đã ly thân hai năm rồi.
法律规定分居达到一定期限可以申请离婚。
Pháp luật quy định ly thân đạt tới một thời hạn nhất định có thể nộp đơn ly hôn.
他们虽然分居了,但依然共同抚养孩子。
Mặc dù họ đã ly thân nhưng vẫn cùng nhau nuôi dạy con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây