Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
纷乱
fēn luàn
Hỗn loạn, lộn xộn, rối bời (suy nghĩ, tình hình)
Hán việt: phân loạn
—

Gợi nhớ

Từ "纷乱" (fēn luàn) mang nghĩa "Hỗn loạn, lộn xộn, rối bời (suy nghĩ, tình hình)", kết hợp bởi 纷 (fēn - phân): "rối ren" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).

Thành phần cấu tạo

纷乱
fēn luàn
Hỗn loạn, lộn xộn, rối bời (suy nghĩ, tình hình)
纷
fēn • phân
rối ren
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
乱
luàn • loạn
lộn xộn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Hỗn loạn, lộn xộn, rối bời (suy nghĩ, tình hình)
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个huài坏xiāoxi消息,tā他de的sīxù思绪biànde变得fēicháng非常fēnluàn纷乱。
Nghe tin xấu này, tâm trí anh ấy trở nên vô cùng rối bời.
Upon hearing the bad news, his thoughts became utterly tangled and confused.
zhànzhēng战争gěi给zhè这gè个guójiā国家dàilái带来le了fēnluàn纷乱de的júshì局势。
Chiến tranh đã mang lại cục diện hỗn loạn cho quốc gia này.
The war brought a chaotic situation to the country.
fēnluàn纷乱de的jiǎobùshēng脚步声dǎpò打破le了yèwǎn夜晚de的níngjìng宁静。
Tiếng bước chân hỗn loạn đã phá vỡ sự yên bình của đêm tối.
Hurried and chaotic footsteps broke the silence of the night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây