粉饰
—
Phân tích từ 粉饰
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tô son điểm phấn, che đậy khuyết điểm, trang trí hào nhoáng bên ngoài để che giấu sự thật
Ví dụ (3)
企图用谎言来粉饰太平是行不通的。
Mưu toan dùng lời dối trá để tô vẽ thái bình là không thể thực hiện được.
我们不能粉饰错误,而是要勇敢地承认它。
Chúng ta không được che đậy sai lầm, mà phải dũng cảm thừa nhận nó.
这份报告粉饰了公司的财务状况。
Bản báo cáo này đã tô vẽ, che đậy tình hình tài chính thực tế của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây