粉身碎骨
—
Gợi nhớ
Từ "粉身碎骨" (fěn shēn suì gǔ) nghĩa là "Tan xương nát thịt; (nghĩa bóng) hy sinh tính mạng, chịu thất bại thảm hại", ghép bởi: 粉 (fěn): Bột + 身 (shēn): thân + 碎 (suì): vỡ + 骨 (gǔ): Xương.
Thành phần cấu tạo
粉身碎骨
Tan xương nát thịt; (nghĩa bóng) hy sinh tính mạng, chịu thất bại thảm hại
米
分
身
石
卒
骨
Phân tích từ 粉身碎骨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tan xương nát thịt; (nghĩa bóng) hy sinh tính mạng, chịu thất bại thảm hại
Ví dụ (3)
为了国家和人民,他甘愿粉身碎骨。
Vì đất nước và nhân dân, anh ấy sẵn lòng tan xương nát thịt.
从这么高的悬崖掉下去,一定会粉身碎骨。
Rơi từ vách đá cao như thế này xuống chắc chắn sẽ tan xương nát thịt.
无论面对什么危险,我都准备粉身碎骨在所不惜。
Dù đối mặt với nguy hiểm gì, tôi cũng chuẩn bị sẵn sàng hy sinh cả tính mạng cũng không tiếc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây