愤慨
—
Phân tích từ 愤慨
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Phẫn nộ, căm phẫn (trước hành vi vô đạo đức hoặc phi nghĩa)
Ví dụ (3)
大家对歹徒的残忍暴行表示极度愤慨。
Mọi người bày tỏ sự căm phẫn cực độ trước hành vi tàn bạo dã man của tên côn đồ.
这种公然违法的行为令人愤慨。
Hành vi công nhiên vi phạm pháp luật này thật khiến người ta phẫn nộ.
政府对这种恐怖袭击发表了强烈的愤慨声明。
Chính phủ đã đưa ra tuyên bố căm phẫn mạnh mẽ đối với cuộc tấn công khủng bố này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây