Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
分际
fèn jì
Ranh giới, chừng mực, giới hạn (trong mối quan hệ hoặc hành vi)
Hán việt: phận tế
—

Gợi nhớ

Từ "分际" (fèn jì) mang nghĩa "Ranh giới, chừng mực, giới hạn (trong mối quan hệ hoặc hành vi)", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 际 (jì - tế): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际).

Thành phần cấu tạo

分际
fèn jì
Ranh giới, chừng mực, giới hạn (trong mối quan hệ hoặc hành vi)
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
际
jì • tế
biên giới
阝
Bộ Phụ
Dãy đồi núi phân ranh (bên trái)
示
Bộ Thị
Cột mốc thần linh chỉ định (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ranh giới, chừng mực, giới hạn (trong mối quan hệ hoặc hành vi)
Ví dụ (3)
nánnǚ男女tóngshì同事jiāowǎng交往yīnggāi应该zhùyì注意fènjì分际,bìmiǎn避免xiányánsuìyǔ闲言碎语。
Đồng nghiệp nam nữ giao thiệp nên chú ý chừng mực ranh giới để tránh những lời đồn thổi.
Male and female colleagues should maintain proper boundaries when interacting to avoid gossip.
zuòwéi作为yí一gè个xiàshǔ下属,tā他fēicháng非常qīngchu清楚zìjǐ自己de的fènjì分际。
Là một cấp dưới, anh ấy hiểu rất rõ giới hạn chừng mực của mình.
As a subordinate, he is very clear about his proper place and boundaries.
gōngsī公私fènjì分际bìxū必须míngquè明确,bù不néng能hùnwéiyìtán混为一谈。
Ranh giới giữa việc công và việc tư phải rõ ràng, không thể gộp làm một.
The boundary between public and private matters must be clear and cannot be conflated.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây