锋芒
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mũi nhọn (vũ khí); sự sắc sảo, tài năng lộ rõ ra bên ngoài
Ví dụ (3)
他年轻气盛,处处显露出锋芒。
Anh ấy tuổi trẻ khí thịnh, chỗ nào cũng bộc lộ sự sắc sảo nhạy bén.
在商场上,他初露锋芒,赢得了首场胜利。
Trên thương trường, anh ấy vừa mới lộ tài năng đã giành được chiến thắng đầu tiên.
成熟的人学会了收敛自己的锋芒。
Người trưởng thành biết cách thu liễm bớt sự sắc sảo, tài năng của bản thân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây