风靡
—
Gợi nhớ
Từ "风靡" (fēng mǐ) mang nghĩa "Thịnh hành, làm điên đảo, quét qua như một cơn gió (nói về trào lưu, xu hướng)", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 靡 (mí / mǐ - mị): "xa hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 靡: Những sợi gai mảnh mai (麻) bị gió thổi rạp xuống cả hai phía (非) gợi ý nghĩa ngả theo chiều gió hoặc tiêu xài xa hoa, hoang phí (靡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 风靡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thịnh hành, làm điên đảo, quét qua như một cơn gió (nói về trào lưu, xu hướng)
Ví dụ (3)
这款智能手机一上市就风靡全球。
Chiếc điện thoại thông minh này vừa ra mắt đã thịnh hành càn quét toàn cầu.
As soon as this smartphone hit the market, it took the world by storm.
摇滚乐在二十世纪六十年代曾风靡一时。
Nhạc Rock từng làm mưa làm gió thịnh hành một thời vào những năm 60 của thế kỷ 20.
Rock music was once all the rage in the 1960s.
这种发型正在年轻女性中风靡。
Kiểu tóc này đang thịnh hành trong giới nữ trẻ tuổi.
This hairstyle is currently all the rage among young women.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây