丰沛
—
Phân tích từ 丰沛
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Dồi dào, phong phú, tràn trề (lượng mưa, nguồn nước, tình cảm)
Ví dụ (3)
这里的雨水丰沛,非常适合种植水稻。
Nguồn nước mưa ở đây dồi dào, rất thích hợp để trồng lúa nước.
经历了一场大雨,河流水量变得十分丰沛。
Trải qua một trận mưa lớn, lượng nước sông trở nên vô cùng dồi dào.
他在这部作品中倾注了丰沛的情感。
Anh ấy đã dồn nén tình cảm dạt dào vào tác phẩm này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây