Gợi nhớ
Từ "风平浪静" (fēng píng làng jìng) mang nghĩa "Gió lặng sóng êm; (nghĩa bóng) yên ổn vô sự, không có tranh chấp hay biến động", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 浪 (làng - lãng): "sóng" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静).