Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
风平浪静
fēng píng làng jìng
Gió lặng sóng êm; (nghĩa bóng) yên ổn vô sự, không có tranh chấp hay biến động
Hán việt: phong bình lãng tĩnh
—

Gợi nhớ

Từ "风平浪静" (fēng píng làng jìng) mang nghĩa "Gió lặng sóng êm; (nghĩa bóng) yên ổn vô sự, không có tranh chấp hay biến động", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 浪 (làng - lãng): "sóng" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静).

Thành phần cấu tạo

风平浪静
fēng píng làng jìng
Gió lặng sóng êm; (nghĩa bóng) yên ổn vô sự, không có tranh chấp hay biến động
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
浪
làng • lãng
sóng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải)
静
jìng • tĩnh
Yên tĩnh
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Gió lặng sóng êm; (nghĩa bóng) yên ổn vô sự, không có tranh chấp hay biến động
Ví dụ (3)
lúnchuán轮船zài在fēngpínglàngjìng风平浪静de的hǎimiàn海面shàng上hángxíng航行。
Tàu thủy di chuyển trên mặt biển lặng sóng êm đềm.
The ship sailed on the calm and tranquil sea.
jīngguò经过dàjiā大家de的nǔlì努力,zhè这chǎng场jiūfēn纠纷zhōngyú终于fēngpínglàngjìng风平浪静le了。
Sau sự nỗ lực của mọi người, cuộc tranh chấp này cuối cùng đã êm xuôi vô sự.
Through everyone's efforts, this dispute has finally subsided into calm.
biǎomiàn表面shàng上fēngpínglàngjìng风平浪静de的zhíchǎng职场,ànde暗地lǐ里què却jìngzhēng竞争jīliè激烈。
Nơi công sở bề ngoài có vẻ êm đềm yên ả, nhưng thực tế bên trong lại cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
Beneath the seemingly calm workplace lies fierce competition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây