服输
—
Gợi nhớ
Từ "服输" (fú shū) mang nghĩa "thừa nhận thất bại, chịu thua", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 输 (shū - thâu): "thua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thừa nhận thất bại, chịu thua
Ví dụ (3)
虽然遇到了很多困难,但他绝对不会轻易服输。
Mặc dù gặp phải rất nhiều khó khăn, nhưng anh ấy tuyệt đối sẽ không dễ dàng nhận thua.
Although he has encountered many difficulties, he will never easily admit defeat.
面对实力强大的对手,我们要有不服输的精神。
Đối mặt với đối thủ có thực lực mạnh mẽ, chúng ta cần phải có tinh thần không chịu thua.
Facing a powerful opponent, we must have an unyielding spirit that refuses to admit defeat.
输了就是输了,他很大方地向对手服输。
Thua thì đã thua rồi, anh ấy rất rộng lượng thừa nhận thất bại trước đối thủ.
A loss is a loss; he graciously conceded defeat to his opponent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây