Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
服输
fú shū
thừa nhận thất bại, chịu thua
Hán việt: phục thâu
—

Gợi nhớ

Từ "服输" (fú shū) mang nghĩa "thừa nhận thất bại, chịu thua", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 输 (shū - thâu): "thua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输).

Thành phần cấu tạo

服输
fú shū
thừa nhận thất bại, chịu thua
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)
输
shū • thâu
thua
车
Bộ Xa
Xe (nằm bên trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thừa nhận thất bại, chịu thua
Ví dụ (3)
suīrán虽然yùdào遇到le了hěn很duō多kùnnán困难,dàn但tā他juéduì绝对bú不huì会qīngyì轻易fúshū服输。
Mặc dù gặp phải rất nhiều khó khăn, nhưng anh ấy tuyệt đối sẽ không dễ dàng nhận thua.
Although he has encountered many difficulties, he will never easily admit defeat.
miànduì面对shílì实力qiángdà强大de的duìshǒu对手,wǒmen我们yào要yǒu有bùfúshū不服输de的jīngshén精神。
Đối mặt với đối thủ có thực lực mạnh mẽ, chúng ta cần phải có tinh thần không chịu thua.
Facing a powerful opponent, we must have an unyielding spirit that refuses to admit defeat.
shū输le了jiù就shì是shū输le了,tā他hěn很dàfāng大方de地xiàng向duìshǒu对手fúshū服输。
Thua thì đã thua rồi, anh ấy rất rộng lượng thừa nhận thất bại trước đối thủ.
A loss is a loss; he graciously conceded defeat to his opponent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây