浮云
—
Phân tích từ 浮云
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mây trôi, phù vân
Ví dụ (3)
蓝天之上,几朵浮云缓缓飘过。
Trên bầu trời xanh, vài đám mây trôi lững lờ trôi qua.
对他来说,世俗的名利富贵都不过是浮云。
Đối với anh ấy, danh lợi phú quý thế tục đều chẳng qua chỉ là mây khói phù vân.
那些一时的流言蜚语,如浮云般很快就会消散。
Những lời đồn thổi nhất thời kia như mây trôi, rất nhanh sẽ tan biến thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây