Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
福祉
fú zhǐ
phúc lợi, hạnh phúc
Hán việt: phúc chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "福祉" (fú zhǐ) mang nghĩa "phúc lợi, hạnh phúc", kết hợp bởi 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 祉 (zhǐ - chỉ): "phúc lành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 祉: Khi ân phúc của thần linh (礻) dừng chân lưu lại (止) nơi mái ấm gia đình sẽ mang đến muôn vàn phúc lành, hạnh phúc (祉).

Thành phần cấu tạo

福祉
fú zhǐ
phúc lợi, hạnh phúc
福
fú • phúc
hạnh phúc
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên phải)
祉
zhǐ • chỉ
phúc lành
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)
止
Bộ Chỉ
Dừng chân, lưu giữ lâu bền

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phúc lợi, hạnh phúc
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府chū出táixīn台新zhèngcè政策shì是wèile为了móuqiú谋求quántǐ全体shìmín市民de的fúzhǐ福祉。
Chính phủ ban hành chính sách mới là để mưu cầu phúc lợi cho toàn thể người dân thành phố.
The government introduced the new policy to seek the well-being of all citizens.
cùjìn促进rénlèi人类hépíng和平yǔ与fúzhǐ福祉shì是liánhéguó联合国de的zhòngyào重要shǐmìng使命。
Thúc đẩy hòa bình và hạnh phúc của nhân loại là sứ mệnh quan trọng của Liên Hợp Quốc.
Promoting human peace and well-being is an important mission of the United Nations.
lǜshuǐqīngshān绿水青山jiùshì就是jīnshān金山yínshān银山,liánghǎo良好de的shēngtài生态huánjìng环境shì是zǐsūnhòudài子孙后代de的fúzhǐ福祉。
Núi xanh nước biếc chính là núi vàng núi bạc, môi trường sinh thái tốt là hạnh phúc của thế hệ mai sau.
Lucid waters and lush mountains are invaluable assets; a good ecological environment is a blessing for future generations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây