俯瞰
—
Phân tích từ 俯瞰
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhìn xuống, quan sát từ trên cao xuống
Ví dụ (3)
站在泰山顶上,可以俯瞰四周连绵起伏的群山。
Đứng trên đỉnh núi Thái Sơn, có thể nhìn xuống những dãy núi nhấp nhô liên tiếp xung quanh.
我们在直升机上俯瞰了整座城市的夜景。
Chúng tôi đã nhìn xuống toàn cảnh đêm của thành phố từ trên trực thăng.
这座高楼的设计让人能够俯瞰美丽的港湾。
Thiết kế của tòa nhà cao tầng này cho phép người ta nhìn xuống bến cảng tuyệt đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây