附设
—
Phân tích từ 附设
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thiết lập thêm, xây kèm theo, đính kèm
Ví dụ (3)
这所大学附设了一家现代化的中医院。
Trường đại học này mở thêm một bệnh viện y học cổ truyền Trung Hoa hiện đại trực thuộc.
这家酒店的顶层附设了一个露天游泳池。
Khách sạn này xây kèm một hồ bơi ngoài trời ở tầng thượng.
该工厂附设了职工托儿所,方便员工照顾小孩。
Nhà máy đó thiết lập thêm nhà trẻ cho con em công nhân, tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên chăm sóc trẻ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây